Bản dịch của từ International shipping trong tiếng Việt

International shipping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International shipping(Noun)

ˌɪntənˈeɪʃənəl ʃˈɪpɪŋ
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ ˈʃɪpɪŋ
01

Các yếu tố logistics liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa trên toàn cầu, bao gồm quy định hải quan và chi phí vận chuyển.

The logistics involved in shipping products worldwide including customs regulations and shipping costs

Ví dụ
02

Vận chuyển hàng hóa qua các biên giới quốc tế

The transportation of goods across international borders

Ví dụ
03

Một dịch vụ do các công ty vận chuyển cung cấp để giao hàng hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác.

A service provided by shipping companies to deliver products from one country to another

Ví dụ