internee
Noun
internee (Noun)
/ɪntɚnˈi/
/ˌɪntɚɹnˈi/
AI
Ví dụ
Người thực tập bị giam trong một trung tâm giam giữ vì lý do chính trị.The internee was held in a detention center for political reasons.
Trong chiến tranh, nhiều người bị giam giữ trong các trại giam.During the war, many internees were placed in internment camps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "internee" được sử dụng để chỉ một người tham gia chương trình thực tập, thường là sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp, đang trong quá trình học tập và làm việc tại một cơ sở nào đó để tích lũy kinh nghiệm. Trong bối cảnh Mỹ, "intern" phổ biến hơn so với "internee", được sử dụng để ám chỉ người thực tập trong khi "internee" thường được dùng để nói về những người bị giam giữ trong thời gian chiến tranh hoặc xung đột. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh.