Bản dịch của từ Internship trong tiếng Việt

Internship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internship(Noun)

ˈɪntɚnʃˌɪp
ˈɪntɚnʃˌɪp
01

Một công việc tạm thời mà sinh viên hoặc người học nhận để học nghề, tích lũy kinh nghiệm thực tế và thực hành trong môi trường làm việc thực tế.

A job taken by a student in order to learn a profession or trade.

实习生的工作,学生学习职业或技能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Internship (Noun)

SingularPlural

Internship

Internships

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ