internship
Noun
internship (Noun)
/ˈɪntɚnʃˌɪp/
/ˈɪntɚnʃˌɪp/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đảm bảo một chương trình thực tập tại bệnh viện địa phương để nghiên cứu ngành y.She secured an internship at a local hospital to study nursing.
Chương trình thực tập yêu cầu 200 giờ kinh nghiệm thực hành.The internship program required 200 hours of practical experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của internship (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
internship | internships |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thực tập là một chương trình học tập, nơi sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp tham gia vào các hoạt động nghề nghiệp thực tế để tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng và hiểu biết về ngành nghề. Từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "internship" thường đề cập đến các vị trí không lương, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến cả các vị trí có lương và không lương.