internment
Noun
internment (Noun)
/ɪntˈɝnmn̩t/
/ɪntˈɝɹnmn̩t/
AI
Ví dụ
Trong thời chiến, việc giam cầm người Mỹ gốc Nhật thường xuyên xảy ra.During the war, internment of Japanese Americans was common.
Các trại giam bị giam giữ chặt chẽ để ngăn chặn sự trốn thoát.The internment camps were heavily guarded to prevent escapes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Internment là một thuật ngữ chỉ việc tạm giữ hoặc giam giữ một nhóm người trong thời gian dài, thường do các lý do chính trị hoặc an ninh quốc gia. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chính sách chiến tranh hoặc khủng hoảng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "internment", nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và mức độ phổ biến của từ này trong các tài liệu lịch sử chính trị: tại Anh, nó thường liên quan đến các cuộc xung đột như Chiến tranh thế giới thứ nhất, còn tại Mỹ, nó thường liên quan đến việc giam giữ người Nhật trong Thế chiến thứ hai.