Bản dịch của từ Internet access trong tiếng Việt

Internet access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internet access(Noun)

ˈɪntɚnˌɛt ˈæksˌɛs
ˈɪntɚnˌɛt ˈæksˌɛs
01

Khả năng kết nối internet.

Internet connectivity

连接互联网的能力

Ví dụ
02

Truy cập vào các nguồn tài nguyên trực tuyến.

Access the online resources.

访问在线资源

Ví dụ
03

Việc thiết lập kết nối internet.

Make sure the action has an internet connection.

这个动作可以联网。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh