ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Interrelated sector
Một nhóm các doanh nghiệp hoặc tổ chức liên quan hoạt động trong cùng lĩnh vực hoặc ngành nghề
A group of businesses or organizations involved in the same field or industry.
一个从事同一行业或领域的相关企业或组织的集体
Một phần riêng biệt của xã hội hoặc nền kinh tế có đặc điểm đặc trưng
A distinct segment of society or the economy has its own unique characteristics.
社会或经济中的某一部分具有特定的特征。
Một lĩnh vực hoạt động hoặc nghiên cứu đặc trưng bởi những đặc điểm chung.
A field of activity or study shares common characteristics.
某个研究或活动领域具有共同的特征。