intertidal zone
Noun
intertidal zone (Noun)
/ˌɪntɚtˈaɪdəl zˈoʊn/
/ˌɪntɚtˈaɪdəl zˈoʊn/
AI
Ví dụ
Vùng biển triều thấp giàu đa dạng sinh học và hỗ trợ nhiều loài biển.The intertidal zone is rich in biodiversity and supports many marine species.
Hoạt động của con người có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái vùng biển triều thấp nhạy cảm.Human activities can negatively impact the delicate intertidal zone ecosystem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vùng triều, hay còn gọi là "intertidal zone", là khu vực ven biển tiếp xúc giữa đất và nước trong suốt chu kỳ thủy triều. Khu vực này chịu ảnh hưởng của sóng biển, có đặc điểm sinh thái đa dạng với sự tồn tại của các sinh vật như sò, ốc và tảo. Mặc dù thuật ngữ này có sự sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Thông thường, "intertidal zone" được dùng phổ biến trong các tài liệu sinh thái học và địa lý ở cả hai biến thể tiếng Anh.