Bản dịch của từ Intron trong tiếng Việt
Intron

Intron (Noun)
The discovery of a new intron shed light on genetic research.
Sự phát hiện của một intron mới đã làm sáng tỏ về nghiên cứu gen.
Scientists are studying the function of introns in gene expression.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu chức năng của intron trong biểu hiện gen.
An intron can affect the way genes are transcribed and regulated.
Một intron có thể ảnh hưởng đến cách gen được sao chép và điều chỉnh.
Họ từ
Intron, một thuật ngữ sinh học phân tử, chỉ các đoạn DNA hoặc RNA không mã hóa protein trong gen. Chúng có vai trò quan trọng trong quá trình cắt ghép RNA, nơi các intron thường bị loại bỏ trong khi các exon (đoạn mã hóa) được nối lại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của từ này; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản.
Từ "intron" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intrare", nghĩa là "vào" hoặc "bên trong". Khái niệm này được phát triển trong bối cảnh sinh học phân tử vào thập niên 1970, khi các nhà khoa học phát hiện ra những đoạn DNA không mã hóa protein nằm giữa các exon (đoạn mã hóa). Introns được xác định là phần của gen, đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa biểu hiện gen và sự tiến hóa của các loài, phản ánh sự phức tạp của hệ thống di truyền.
Từ "intron" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, chủ yếu liên quan đến các chủ đề sinh học và gen. Tần suất sử dụng thấp trong phần đọc và nghe do tính chất chuyên môn cao. Trong ngữ cảnh khác, "intron" thường được sử dụng trong nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử để mô tả đoạn DNA không mã hóa protein. Từ này phù hợp với các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong nghiên cứu về cấu trúc gen và quá trình phiên mã.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp