invade
invade (Verb)
Nghĩa 01 · (về lực lượng vũ trang) đi vào xâm chiếm một nước hoặc một vùng lãnh thổ nhằm khuất phục hoặc chiếm đóng nơi đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | invading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "invade" có nghĩa là xâm lược hoặc xâm nhập vào một vùng lãnh thổ, thường để chiếm đoạt hoặc kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc pháp lý, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến các cuộc xâm lấn trong nhiều lĩnh vực như công nghệ và văn hóa. "Invade" thường mang tính tiêu cực, gắn liền với sự xâm phạm quyền tự do hoặc an ninh.