Bản dịch của từ Inveiglement trong tiếng Việt

Inveiglement

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inveiglement(Noun)

ɨnvˈiɡmənt
ɨnvˈiɡmənt
01

Hành động hoặc mưu mẹo lừa dối, dùng mánh khoé khôn ngoan để dụ dỗ hoặc lừa người khác.

A cunning or deceptive act or device.

狡猾的手段或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inveiglement(Noun Countable)

ɨnvˈiɡmənt
ɨnvˈiɡmənt
01

Hành động hoặc trường hợp dụ dỗ, lừa gạt ai bằng lời nói hay mánh khóe để họ làm điều gì đó; thuyết phục theo cách gian xảo hoặc lừa phỉnh.

The act or an instance of inveigling.

诱骗的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh