inventiveness
Noun
inventiveness (Noun)
/ɪnvˈɛntɪvnəs/
/ɪnvˈɛntɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự sáng tạo của anh ấy trong việc tạo ra các giải pháp đổi mới ấn tượng mọi người tại hội nghị.His inventiveness in creating innovative solutions impressed everyone at the conference.
Sự thành công của công ty được gán cho sự sáng tạo của nhân viên trong phát triển sản phẩm.The company's success was attributed to its employees' inventiveness in product development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khả năng sáng tạo, có nhiều ý tưởng mới và tìm ra cách giải quyết hoặc tạo ra thứ mới mẻ.
the quality of being inventive creativity.
Ví dụ
Sáng tạo của cô ấy đã dẫn đến một nền tảng truyền thông xã hội đột phá.Her inventiveness led to a groundbreaking social media platform.
Sự sáng tạo của cộng đồng đã cải thiện dịch vụ xã hội địa phương.The inventiveness of the community improved local social services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính sáng tạo (inventiveness) là khả năng phát triển ý tưởng mới hoặc giải pháp độc đáo cho vấn đề. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và kinh doanh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này; tuy nhiên, trong văn viết, "inventiveness" đôi khi được thay thế bằng các từ như "creativity" hay "innovation", tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.