Anh - Việt

Bản dịch của từ Inventiveness trong tiếng Việt

inventiveness

Noun

inventiveness (Noun)

/ɪnvˈɛntɪvnəs/
/ɪnvˈɛntɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Khả năng sáng tạo, nghĩ ra điều mới hoặc tìm cách giải quyết vấn đề theo những phương pháp mới, khác biệt.

the ability to create new things or to solve problems in new ways.

Ví dụ
Sự sáng tạo của anh ấy trong việc tạo ra các giải pháp đổi mới ấn tượng mọi người tại hội nghị.His inventiveness in creating innovative solutions impressed everyone at the conference.
Sự thành công của công ty được gán cho sự sáng tạo của nhân viên trong phát triển sản phẩm.The company's success was attributed to its employees' inventiveness in product development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng sáng tạo, có nhiều ý tưởng mới và tìm ra cách giải quyết hoặc tạo ra thứ mới mẻ.

the quality of being inventive creativity.

Ví dụ
Sáng tạo của cô ấy đã dẫn đến một nền tảng truyền thông xã hội đột phá.Her inventiveness led to a groundbreaking social media platform.
Sự sáng tạo của cộng đồng đã cải thiện dịch vụ xã hội địa phương.The inventiveness of the community improved local social services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh