Anh - Việt

Bản dịch của từ Inventory turnover trong tiếng Việt

inventory turnover

Noun

inventory turnover (Noun)

/ˌɪnvəntˈɔɹi tɝˈnˌoʊvɚ/
/ˌɪnvəntˈɔɹi tɝˈnˌoʊvɚ/
AI

Nghĩa 01

Tốc độ mà hàng tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian cụ thể.

The rate at which inventory is sold and replaced over a specific period.

Ví dụ
Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho của các tổ chức từ thiện địa phương năm nay rất cao.The inventory turnover for local charities is surprisingly high this year.
Nhiều doanh nghiệp xã hội không theo dõi tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho hiệu quả.Many social enterprises do not track their inventory turnover effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thước đo cho biết một công ty quản lý hàng hóa của mình hiệu quả như thế nào.

A measure of how efficiently a company manages its stock of goods.

Ví dụ
Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho của các tổ chức từ thiện địa phương thường rất thấp.The inventory turnover for local charities is often quite low.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận không theo dõi vòng quay hàng tồn kho một cách hiệu quả.Many non-profits do not track inventory turnover effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Số lần hàng tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định.

The number of times inventory is sold and replaced in a given period.

Ví dụ
Tỷ lệ hàng tồn kho của cửa hàng đã tăng 20% trong năm nay.The store's inventory turnover increased by 20% this year.
Tỷ lệ hàng tồn kho của tổ chức từ thiện không cao lắm.The charity's inventory turnover is not very high.

Từ tiếng Việt gần nghĩa