Bản dịch của từ Invisibility trong tiếng Việt
Invisibility
Noun [U/C]

Invisibility(Noun)
ˌiːɪnvˌɪzɪbˈɪlɪti
ˌɪnˌvɪzəˈbɪɫɪti
Ví dụ
02
Tình trạng bị bỏ qua hoặc không bị phát hiện
A situation where no one notices or detects it
被漏掉或未被察觉的状态
Ví dụ
03
Chất lượng của việc không thể nhận biết được hoặc bị che giấu khỏi tầm nhìn
The quality of something that is imperceptible or hidden from sight.
无法察觉或隐约难见的品质
Ví dụ
