Bản dịch của từ Invisibility trong tiếng Việt

Invisibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invisibility(Noun)

ˌiːɪnvˌɪzɪbˈɪlɪti
ˌɪnˌvɪzəˈbɪɫɪti
01

Tình trạng không thể nhìn thấy hoặc không thể bị nhìn thấy

An invisible or unseen state.

隐形或无法被看到的状态

Ví dụ
02

Tình trạng bị bỏ qua hoặc không bị phát hiện

A situation where no one notices or detects it

被漏掉或未被察觉的状态

Ví dụ
03

Chất lượng của việc không thể nhận biết được hoặc bị che giấu khỏi tầm nhìn

The quality of something that is imperceptible or hidden from sight.

无法察觉或隐约难见的品质

Ví dụ