Bản dịch của từ Invisible marketing trong tiếng Việt
Invisible marketing
Phrase

Invisible marketing(Phrase)
ɪnvˈɪzəbəl mˈɑːkɪtɪŋ
ˌɪnˈvɪzəbəɫ ˈmɑrkətɪŋ
01
Một hình thức marketing không rõ ràng ngay lập tức với khách hàng, thường tinh tế hơn và tích hợp chặt chẽ hơn với trải nghiệm của người dùng.
This form of marketing isn't immediately obvious to customers; it's usually more subtle and seamlessly blends into the user experience.
这是一种不易被客户立刻察觉的营销方式,它通常更加细腻,能更好地融入用户的体验中。
Ví dụ
02
Các kỹ thuật quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ một cách tinh tế, không gây chú ý bằng quảng cáo trực diện
Techniques for promoting products or services without relying on direct advertising.
无需直白广告即可推广产品或服务的技巧
Ví dụ
03
Các chiến lược tiếp thị được thiết kế để người tiêu dùng không nhận ra
Marketing strategies are designed to operate under the radar of consumers.
旨在让消费者不易察觉的市场策略
Ví dụ
