Bản dịch của từ Invisible shipping trong tiếng Việt

Invisible shipping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invisible shipping(Phrase)

ɪnvˈɪzəbəl ʃˈɪpɪŋ
ˌɪnˈvɪzəbəɫ ˈʃɪpɪŋ
01

Thuật ngữ trong logistics dùng để mô tả các hình thức vận chuyển không minh bạch

A term used in logistics to describe opaque shipping methods.

这是物流行业中用来描述不透明运输行为的术语。

Ví dụ
02

Liên quan đến các phương thức vận chuyển không hiển thị đối với khách hàng hoặc công chúng

Regarding methods of delivery that are not openly disclosed to customers or the public.

关于客户或公众无法看到的运输方式的相关信息

Ví dụ
03

Chỉ ra tính chất ẩn hoặc không rõ ràng của một số quy trình hoặc trạng thái vận chuyển.

It refers to the covert or ambiguous nature of some transportation processes or conditions.

指的是某些运输流程或状态隐藏或不明显的特性

Ví dụ