Bản dịch của từ Invisible shipping trong tiếng Việt
Invisible shipping
Phrase

Invisible shipping(Phrase)
ɪnvˈɪzəbəl ʃˈɪpɪŋ
ˌɪnˈvɪzəbəɫ ˈʃɪpɪŋ
Ví dụ
02
Liên quan đến các phương thức vận chuyển không hiển thị đối với khách hàng hoặc công chúng
Regarding methods of delivery that are not openly disclosed to customers or the public.
关于客户或公众无法看到的运输方式的相关信息
Ví dụ
03
Chỉ ra tính chất ẩn hoặc không rõ ràng của một số quy trình hoặc trạng thái vận chuyển.
It refers to the covert or ambiguous nature of some transportation processes or conditions.
指的是某些运输流程或状态隐藏或不明显的特性
Ví dụ
