Bản dịch của từ Invited resignation trong tiếng Việt

Invited resignation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invited resignation(Noun)

ˈɪnvaɪtɪd rˌɛzɪɡnˈeɪʃən
ˈɪnˌvaɪtɪd ˌrɛzɪɡˈneɪʃən
01

Một đơn xin chính thức gửi tới tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền để xin phép nghỉ khỏi chức vụ hoặc vị trí của mình.

An official request sent to an organization or agency to allow someone to leave an office or position.

正式的请假申请,提交给相关机构或组织,允许某人离开办公室或职位。

Ví dụ
02

Tình trạng từ chức hoặc bỏ chức vụ

Resigned from a position or role

辞职的状态,指放弃职位或职务的行为

Ví dụ
03

Việc từ chức khỏi một vị trí hoặc chức vụ

To resign from a position or office

辞职或辞去职位的行为

Ví dụ