involved
involved (Adjective)
Nghĩa 01 · Phức tạp, không đơn giản; có nhiều phần, chi tiết hoặc mối liên hệ khiến việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.
Phức tạp, không đơn giản; có nhiều phần, chi tiết hoặc mối liên hệ khiến việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.
Complicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được liên quan, có dính líu hoặc tham gia vào một việc gì đó (ví dụ: tham gia vào một vụ án, một hoạt động hoặc một quá trình). Thường dùng khi nói ai đó có liên quan hoặc bị lôi kéo vào một hành động, sự kiện hoặc tội phạm.
Được liên quan, có dính líu hoặc tham gia vào một việc gì đó (ví dụ: tham gia vào một vụ án, một hoạt động hoặc một quá trình). Thường dùng khi nói ai đó có liên quan hoặc bị lôi kéo vào một hành động, sự kiện hoặc tội phạm.
Associated with others be a participant or make someone be a participant in a crime process etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có quan hệ ngoài luồng hoặc ngoại tình với người khác (thường ám chỉ đang lén lút hẹn hò/quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người không phải vợ/chồng của mình).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của involved (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
involved có liên quan | more involved liên quan nhiều hơn | most involved liên quan nhiều nhất |
Kết hợp từ của involved (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tham gia nhiều heavily involved | Cô ấy đã tham gia nhiều vào việc tổ chức sự kiện xã hội đó. She was heavily involved in organizing the social event. |
liên quan sâu deeply involved | Trong cuộc họp cộng đồng, nhiều người đã tham gia sâu sắc vào việc thảo luận các vấn đề xã hội. In the community meeting, many people were deeply involved in discussing social problems. |
tham gia chặt chẽ closely involved | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi tham gia chặt chẽ trong việc nói về truyền thống gia đình. In my IELTS speaking test, I was closely involved in talking about family traditions. |
có liên quan cá nhân personally involved | Tôi đã trực tiếp tham gia vào ngày dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước. I was personally involved in the community clean-up day last Saturday. |
chủ yếu liên quan đến primarily involved | Trong bài thi nói IELTS, tôi chủ yếu tham gia nói về gia đình và bạn bè của tôi. In the IELTS speaking test, I am primarily involved in talking about my family and friends. |
involved (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ II của động từ “involve” (bao gồm, liên quan, làm cho tham gia). Dùng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó đã được liên quan/bao gồm vào một việc, tình huống hoặc hoạt động trong quá khứ.
Dạng quá khứ và phân từ II của động từ “involve” (bao gồm, liên quan, làm cho tham gia). Dùng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó đã được liên quan/bao gồm vào một việc, tình huống hoặc hoạt động trong quá khứ.
simple past and past participle of involve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của involved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | involve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | involved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | involved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | involves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | involving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "involved" thường được sử dụng để chỉ sự tham gia, liên quan hoặc kết hợp chặt chẽ trong một hoạt động, sự kiện hay quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có hình thức tham gia (động từ) và được sử dụng phổ biến như tính từ để chỉ trạng thái liên quan. Ở dạng British English, "involved" cũng tồn tại nhưng có thể có sắc thái ngữ nghĩa khác trong một số ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như liên quan đến các ý tưởng phức tạp hơn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.