Bản dịch của từ Irrefutable truth trong tiếng Việt

Irrefutable truth

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irrefutable truth(Adjective)

ˌɪɹəfjˈutəbəl tɹˈuθ
ˌɪɹəfjˈutəbəl tɹˈuθ
01

Sự thật không thể chối cãi hoặc bác bỏ được; điều đúng hiển nhiên, rõ ràng đến mức không ai có thể phủ nhận.

Impossible to deny or disprove undeniable.

不可否认的真理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Irrefutable truth(Noun)

ˌɪɹəfjˈutəbəl tɹˈuθ
ˌɪɹəfjˈutəbəl tɹˈuθ
01

Một sự thật không thể chối cãi, một điều rõ ràng và chắc chắn không thể phủ nhận.

An undeniable fact or reality.

不可否认的事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh