Bản dịch của từ Isolated church trong tiếng Việt

Isolated church

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolated church(Noun)

ˈaɪsəlˌeɪtɪd tʃˈɜːtʃ
ˈaɪzəˌɫeɪtɪd ˈtʃɝtʃ
01

Một công trình nhà thờ riêng lẻ dành cho việc thờ cúng theo đạo Kitô, không phải thuộc về một tổ chức hay cộng đồng tôn giáo lớn hơn.

A building used for Christian worship that is not affiliated with any larger religious organization or community.

一个用于基督教崇拜的建筑,不属于更大的宗教机构或社区的一部分

Ví dụ
02

Một nơi thờ tự dành cho cộng đồng thưa thớt hoặc riêng biệt

A place of worship dedicated to a remote or unique community.

一个为偏远或特殊群体提供宗教服务的礼拜场所

Ví dụ
03

Một nhà thờ nằm riêng biệt, không gần các công trình hoặc cộng đồng khác.

A church stands apart from the other buildings or communities.

一座教堂与其他建筑或社区格格不入,孤零零地矗立着。

Ví dụ