Bản dịch của từ It is indeed trong tiếng Việt

It is indeed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It is indeed(Phrase)

ˈɪt ˈɪs ɪndˈiːd
ˈɪt ˈɪs ˈɪnˈdid
01

Cho thấy điều gì đó thực sự hoặc chân thật là đúng sự thật

It shows that something is truly correct or authentic.

显示某件事情是真的或确凿的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường được sử dụng để xác nhận điều gì đó đã đề cập hoặc biết trước đó

It's commonly used to confirm that something has been mentioned or is known beforehand.

它通常用来确认某事是否已经提及或已被知晓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để nhấn mạnh tính xác thực của một phát biểu

It is used to emphasize the sincerity of a statement.

用来强调陈述的真实性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa