Bản dịch của từ It is reckless trong tiếng Việt

It is reckless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It is reckless(Adjective)

ˈɪt ˈɪs rˈɛkləs
ˈɪt ˈɪs ˈrɛkɫəs
01

Hành động mà không nghĩ đến hậu quả

Acting without considering the consequences

行为冲动,Cells,没有考虑后果

Ví dụ
02

Thiếu quan tâm hoặc coi thường cảm xúc của người khác

Show apathy or indifference

表现出漠不关心或不考虑的态度

Ví dụ
03

Khiếm nhã về sự cẩn trọng hoặc lo lắng về nguy hiểm hoặc hậu quả

Marked by a lack of caution or concern for danger or consequences

表现出对危险或后果的不谨慎或毫不在意的态度

Ví dụ