Bản dịch của từ Itemizing trong tiếng Việt
Itemizing

Itemizing (Verb)
Phân từ hiện tại của itemize.
Present participle of itemize.
The report is itemizing all social issues in New York City.
Báo cáo đang liệt kê tất cả các vấn đề xã hội ở New York.
They are not itemizing the donations received for the charity event.
Họ không đang liệt kê các khoản quyên góp nhận được cho sự kiện từ thiện.
Are you itemizing the benefits of social media for teenagers?
Bạn có đang liệt kê lợi ích của mạng xã hội cho thanh thiếu niên không?
Dạng động từ của Itemizing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Itemize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Itemized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Itemized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Itemizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Itemizing |
Itemizing (Noun)
Itemizing expenses helps families manage their budgets effectively each month.
Liệt kê chi phí giúp các gia đình quản lý ngân sách mỗi tháng.
They are not itemizing their social activities for better planning.
Họ không liệt kê các hoạt động xã hội để lên kế hoạch tốt hơn.
Is itemizing community services necessary for the upcoming social event?
Liệt kê dịch vụ cộng đồng có cần thiết cho sự kiện xã hội sắp tới không?
Họ từ
"Itemizing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của "itemize", có nghĩa là liệt kê hoặc phân chia một cái gì đó thành các mục riêng biệt, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính và kế toán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường đi kèm với việc lập danh sách chi tiết hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các hình thức tổng quát hơn. Việc itemizing giúp tăng tính minh bạch trong việc quản lý tài chính và thiết lập ngân sách.
Từ "itemizing" có nguồn gốc từ động từ Latin "item", có nghĩa là "cũng vậy" hoặc "một sự việc". Từ này được du nhập qua tiếng Pháp và tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, dần dần phát triển nghĩa liên quan đến việc phân chia và liệt kê các mục cụ thể. Hiện nay, "itemizing" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tài chính, liên quan đến việc chi tiết hóa danh sách mục, phản ánh sự yêu cầu về tính chính xác và minh bạch trong ghi chép.
Thuật ngữ "itemizing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết (Writing) và nói (Speaking), khi thí sinh được yêu cầu liệt kê hoặc phân tích thông tin. Tần suất sử dụng của từ này trong các bối cảnh học thuật và chuyên môn, như tài chính và quản lý, cũng cao do liên quan đến quá trình mô tả chi tiết các mục và số liệu. Ngoài ra, "itemizing" cũng được dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến lập kế hoạch và tổ chức, nơi cần phân chia rõ ràng các yếu tố thành phần.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



