Bản dịch của từ Iterative album trong tiếng Việt

Iterative album

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iterative album(Noun)

ˈɪtərətˌɪv ˈælbəm
ˈɪtɝətɪv ˈaɫbəm
01

Một chuỗi các tác phẩm nghệ thuật hoặc phương tiện truyền thông được phát triển hoặc ra mắt theo từng giai đoạn hoặc chu kỳ.

A series of artworks or media are developed or released in phases or cycles.

一系列艺术作品或媒介按照阶段或周期逐步创作或推出。

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các bản ghi âm, thường là tuyển tập các bài hát hoặc tác phẩm instrumental được trình bày như một mục duy nhất

A collection of records, usually comprising a set of songs or instrumental pieces, presented as a single work.

这是一套音乐合集,通常包含多首歌曲或多件乐器作品,作为一个完整的艺术作品呈现给听众。

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập dạng album hoặc giống album thể hiện nhiều phiên bản hoặc các lần chỉnh sửa của một tác phẩm

An album or collection similar to a representative album for various variations or versions of a work.

一个专辑或收藏集类似于代表一部作品的多个版本或变体。

Ví dụ