Bản dịch của từ Iterative album trong tiếng Việt
Iterative album

Iterative album(Noun)
Một loạt các tác phẩm nghệ thuật hoặc phương tiện truyền thông được phát triển hoặc ra mắt theo từng giai đoạn hoặc chu kỳ
A series of artworks or media released or developed in stages or cycles.
一系列逐步开发或发布的艺术作品或媒体,按阶段或周期进行
Một bộ sưu tập các bản ghi âm, thường là tuyển tập các bài hát hoặc bản nhạc instrumental được trình bày như một tác phẩm duy nhất.
A collection of recordings, usually consisting of a series of songs or instrumental pieces, presented as a single work.
一组录音,通常是歌曲或器乐曲的合集,作为一个整体呈现
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bộ sưu tập dạng album hoặc tương tự album thể hiện nhiều lần hoặc nhiều phiên bản của một tác phẩm
An album or a collection that serves as a representative set for multiple variations or editions of a work.
一张专辑或一套收藏,通常代表某个作品的多个变体或版本。
