Bản dịch của từ Iwan trong tiếng Việt

Iwan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iwan(Noun)

ˈiwɑn
ˈiwɑn
01

Một phòng hoặc gian lớn có trần vòm thấp và một lối mở lớn hình cung ở một bên; thường thấy trong kiến trúc Hồi giáo và các công trình cổ, dùng làm sảnh, gian chính hoặc không gian trang trọng.

A large, vaulted chamber with a monumental arched opening on one side.

一个大型拱形房间,侧面有一个宏伟的拱门。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh