Bản dịch của từ Jactitation trong tiếng Việt

Jactitation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jactitation (Noun)

dʒæktɪtˈeɪʃn
dʒæktɪtˈeɪʃn
01

Hành động quăng quật, lăn trở liên tục của cơ thể do cảm thấy khó chịu hoặc bệnh tật; trạng thái nằm không yên khi ốm.

The restless tossing of the body in illness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời tuyên bố sai sự thật rằng người nói đã kết hôn với một người cụ thể (khai giả rằng mình là vợ/chồng của ai đó trong khi thực tế không phải).

False declaration that one is married to a specified person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ