Bản dịch của từ Jactitation trong tiếng Việt
Jactitation

Jactitation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời tuyên bố sai sự thật rằng người nói đã kết hôn với một người cụ thể (khai giả rằng mình là vợ/chồng của ai đó trong khi thực tế không phải).
False declaration that one is married to a specified person.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Jactitation là thuật ngữ chỉ hành động lắc hoặc giật cơ thể một cách không tự chủ, thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng hoặc bệnh lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "jactitatio", mang ý nghĩa là "lắc mạnh". Trong tiếng Anh, "jactitation" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết.
Họ từ
Jactitation là thuật ngữ chỉ hành động lắc hoặc giật cơ thể một cách không tự chủ, thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng hoặc bệnh lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "jactitatio", mang ý nghĩa là "lắc mạnh". Trong tiếng Anh, "jactitation" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết.
