Bản dịch của từ Jactitation trong tiếng Việt
Jactitation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Jactitation là thuật ngữ chỉ hành động lắc hoặc giật cơ thể một cách không tự chủ, thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng hoặc bệnh lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "jactitatio", mang ý nghĩa là "lắc mạnh". Trong tiếng Anh, "jactitation" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết.
Từ "jactitation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "jactitatio", xuất phát từ động từ "jacto", có nghĩa là "ném, phô bày". Từ này ban đầu chỉ hành động phô bày hay khoe khoang, thường liên quan đến trạng thái lo lắng hoặc cảm xúc không ổn định. Trong ngữ cảnh y khoa, nó được sử dụng để mô tả tình trạng bất an, thường là sự không ngừng cử động hoặc nói năng, có thể dẫn đến việc thể hiện sức khỏe tâm thần kém. Sự chuyển đổi từ nghĩa gốc sang ý nghĩa hiện tại phản ánh sự tập trung vào tác động của lo âu và căng thẳng.
Từ "jactitation" ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật và pháp lý liên quan đến sự tố tụng hoặc tình trạng thể chất. Trong các thành phần nói và viết, từ này gần như không được sử dụng. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "jactitation" thường được dùng để chỉ sự khoe khoang hoặc tuyên bố quá mức về thành tích cá nhân, thường liên quan đến tâm lý học hoặc các bài viết phê phán xã hội.
Họ từ
Jactitation là thuật ngữ chỉ hành động lắc hoặc giật cơ thể một cách không tự chủ, thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng hoặc bệnh lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "jactitatio", mang ý nghĩa là "lắc mạnh". Trong tiếng Anh, "jactitation" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết.
Từ "jactitation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "jactitatio", xuất phát từ động từ "jacto", có nghĩa là "ném, phô bày". Từ này ban đầu chỉ hành động phô bày hay khoe khoang, thường liên quan đến trạng thái lo lắng hoặc cảm xúc không ổn định. Trong ngữ cảnh y khoa, nó được sử dụng để mô tả tình trạng bất an, thường là sự không ngừng cử động hoặc nói năng, có thể dẫn đến việc thể hiện sức khỏe tâm thần kém. Sự chuyển đổi từ nghĩa gốc sang ý nghĩa hiện tại phản ánh sự tập trung vào tác động của lo âu và căng thẳng.
Từ "jactitation" ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật và pháp lý liên quan đến sự tố tụng hoặc tình trạng thể chất. Trong các thành phần nói và viết, từ này gần như không được sử dụng. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "jactitation" thường được dùng để chỉ sự khoe khoang hoặc tuyên bố quá mức về thành tích cá nhân, thường liên quan đến tâm lý học hoặc các bài viết phê phán xã hội.
