Bản dịch của từ Jalap trong tiếng Việt

Jalap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jalap(Noun)

dʒˈæləp
dʒˈæləp
01

Một loại thuốc xổ/thuốc tẩy được chiết xuất chủ yếu từ rễ củ dạng củ của một loài cây leo ở Mexico; dùng để làm sạch ruột hoặc gây tiêu chảy để thải chất cặn bã.

A purgative drug obtained chiefly from the tuberous roots of a Mexican climbing plant.

一种从墨西哥攀缘植物的块根提取的泻药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh