Bản dịch của từ Jaw-jaw trong tiếng Việt
Jaw-jaw
Noun [U/C] Verb

Jaw-jaw(Noun)
ˈdʒɔːdʒɔː
ˈdʒɔːdʒɔː
01
Nói chuyện, đặc biệt là những cuộc thảo luận dài dòng và vô nghĩa.
Talking, especially lengthy and pointless discussion.
Ví dụ
Jaw-jaw(Verb)
ˈdʒɔːdʒɔː
ˈdʒɔːdʒɔː
01
Nói, đặc biệt là nói dài.
Talk, especially at length.
Ví dụ
