Bản dịch của từ Jazz up trong tiếng Việt

Jazz up

VerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jazz up (Verb)

dʒˈæz ˈʌp
dʒˈæz ˈʌp
01

Làm cho cái gì đó hấp dẫn, thú vị hơn; trang trí, cải tiến để trông sinh động hoặc thu hút hơn.

To make something more attractive or interesting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jazz up (Phrase)

dʒˈæz ˈʌp
dʒˈæz ˈʌp
01

Làm cho thứ gì đó thú vị hơn, sôi động hơn hoặc hấp dẫn hơn

To make something more exciting or lively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh