Anh - Việt

Bản dịch của từ Jejunity trong tiếng Việt

jejunity

AdjectiveNoun

jejunity (Adjective)

/dʒɪdʒˈunɪti/
/dʒɪdʒˈunɪti/
AI

Nghĩa 01

Thiếu điểm đặc sắc, không có nét hấp dẫn hay thú vị; tẻ nhạt, nhàm chán vì không có đặc tính nổi bật.

lacking interesting features or characteristics.

Ví dụ
Sự thiếu hấp dẫn của bữa tiệc khiến mọi người rời đi sớm.The jejunity of the party made everyone leave early.
Cuộc thảo luận không tẻ nhạt; nó khá hấp dẫn.The discussion was not jejune; it was quite engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

jejunity (Noun)

/dʒɪdʒˈunɪti/
/dʒɪdʒˈunɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất không thú vị, tẻ nhạt, nhàm chán.

the state or quality of being uninteresting or dull.

Ví dụ
Sự nhạt nhẽo của cuộc thảo luận khiến mọi người cảm thấy chán nản.The jejunity of the discussion made everyone feel bored and uninterested.
Sự nhạt nhẽo của diễn giả không thu hút khán giả tại hội nghị.The speaker's jejunity did not engage the audience at the conference.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh