Bản dịch của từ Jejunity trong tiếng Việt

Jejunity

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jejunity(Adjective)

dʒɪdʒˈunɪti
dʒɪdʒˈunɪti
01

Thiếu điểm đặc sắc, không có nét hấp dẫn hay thú vị; tẻ nhạt, nhàm chán vì không có đặc tính nổi bật.

Lacking interesting features or characteristics.

Ví dụ

Jejunity(Noun)

dʒɪdʒˈunɪti
dʒɪdʒˈunɪti
01

Tình trạng hoặc tính chất không thú vị, tẻ nhạt, nhàm chán.

The state or quality of being uninteresting or dull.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ