Bản dịch của từ Jet boat accident trong tiếng Việt

Jet boat accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet boat accident(Noun)

dʒˈɛt bˈoʊt ˈæksədənt
dʒˈɛt bˈoʊt ˈæksədənt
01

Một vụ tai nạn liên quan đến tàu phản lực, thường gây thương tích hoặc thiệt hại.

An incident involving a jet boat, often resulting in injuries or damage.

這通常是一起涉及噴射艇的事故,往往會造成人員傷亡或財物損失。

Ví dụ
02

Một va chạm hoặc sự cố xảy ra đặc biệt với một chiếc thuyền chạy bằng phản lực.

An incident or collision involving a jet-powered boat.

一宗涉及喷气式发动机船只的碰撞事故或意外事件发生了。

Ví dụ
03

Một sự kiện xảy ra do sự cố kỹ thuật hoặc lỗi vận hành của tàu phản lực.

An incident occurs due to technical failure or operator error of the jet boat pilot.

这是一起由喷气快艇发生故障或操作失误引发的事件。

Ví dụ