Bản dịch của từ Jet boat accident trong tiếng Việt
Jet boat accident
Noun [U/C]

Jet boat accident(Noun)
dʒˈɛt bˈoʊt ˈæksədənt
dʒˈɛt bˈoʊt ˈæksədənt
Ví dụ
02
Một va chạm hoặc sự cố xảy ra đặc biệt với một chiếc thuyền chạy bằng phản lực.
An incident or collision involving a jet-powered boat.
一宗涉及喷气式发动机船只的碰撞事故或意外事件发生了。
Ví dụ
