Bản dịch của từ Jet boat accident trong tiếng Việt
Jet boat accident
Noun [U/C]

Jet boat accident (Noun)
dʒˈɛt bˈoʊt ˈæksədənt
dʒˈɛt bˈoʊt ˈæksədənt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một vụ va chạm hoặc sự cố xảy ra cụ thể với một chiếc thuyền sử dụng động cơ jet.
A collision or mishap that occurs specifically with a jet-powered boat.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một sự kiện xảy ra do sự cố kỹ thuật hoặc sai sót của người điều khiển thuyền jet.
An event resulting from the malfunction or operator error of a jet boat.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Jet boat accident
Không có idiom phù hợp