Bản dịch của từ Jird trong tiếng Việt

Jird

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jird(Noun)

dʒɝˈd
dʒɝˈd
01

Một loài gặm nhấm có đuôi dài, sống đào hang, họ hàng với chuột lang sa mạc (gerbil). Chúng sống ở vùng sa mạc và thảo nguyên từ Bắc Phi đến Trung Quốc.

A longtailed burrowing rodent related to the gerbils found in deserts and steppes from North Africa to China.

一种长尾穴居啮齿动物,生于沙漠和草原。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh