Bản dịch của từ Job database trong tiếng Việt

Job database

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job database(Noun)

dʒˈɒb dˈeɪtɐbˌeɪs
ˈdʒɑb ˈdeɪtəˌbeɪs
01

Một tập hợp dữ liệu liên quan đến cơ hội việc làm

A collection of data related to job opportunities.

关于就业机会的相关数据汇总

Ví dụ
02

Một công cụ được sử dụng bởi nhà tuyển dụng và ứng viên để quản lý danh sách việc làm và hồ sơ xin việc.

A tool used by employers and job seekers to manage job listings and applications.

这是一种由招聘者和求职者共同使用的工具,用于管理职位列表和求职申请。

Ví dụ
03

Một bộ thông tin có cấu trúc về các công việc để phục vụ cho việc truy vấn và lấy dữ liệu

A structured employment information system designed for querying and retrieval.

这是一套关于就业信息的结构化数据,用于查询和检索。

Ví dụ