Bản dịch của từ Querying trong tiếng Việt
Querying

Querying (Noun)
Hành động đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin; việc hỏi để tìm hiểu, làm rõ điều gì đó.
An act of making a query or questioning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "querying" xuất phát từ động từ "query", có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "querying" thường được sử dụng để chỉ hành động truy vấn cơ sở dữ liệu nhằm thu thập dữ liệu cụ thể. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai phiên bản, "querying" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
Họ từ
Từ "querying" xuất phát từ động từ "query", có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "querying" thường được sử dụng để chỉ hành động truy vấn cơ sở dữ liệu nhằm thu thập dữ liệu cụ thể. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai phiên bản, "querying" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
