Bản dịch của từ Querying trong tiếng Việt
Querying

Querying(Noun)
Một hành động thực hiện một truy vấn hoặc đặt câu hỏi.
An act of making a query or questioning.
Querying(Verb)
Dạng động từ của Querying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Query |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Queried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Queried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Queries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Querying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "querying" xuất phát từ động từ "query", có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "querying" thường được sử dụng để chỉ hành động truy vấn cơ sở dữ liệu nhằm thu thập dữ liệu cụ thể. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai phiên bản, "querying" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
Từ "querying" có nguồn gốc từ động từ Latinh "queri", mang nghĩa là "hỏi" hoặc "kêu ca". Phát triển qua tiếng Pháp cổ là "querre", từ này được sử dụng trong ngữ cảnh hỏi thông tin. Ngày nay, "querying" thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi truy vấn cơ sở dữ liệu. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự tìm kiếm và yêu cầu thông tin một cách có hệ thống, liên quan chặt chẽ đến các khía cạnh quản lý và truy xuất dữ liệu.
Từ "querying" thường xuất hiện trong bối cảnh của các kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh phải tư duy phản biện và phân tích thông tin. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng khi thảo luận về việc tìm kiếm thông tin hoặc giải quyết vấn đề. Ngoài ra, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "querying" thường được dùng để chỉ hành động truy vấn cơ sở dữ liệu, do đó nó cũng phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu và lập trình.
Họ từ
Từ "querying" xuất phát từ động từ "query", có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "querying" thường được sử dụng để chỉ hành động truy vấn cơ sở dữ liệu nhằm thu thập dữ liệu cụ thể. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai phiên bản, "querying" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
Từ "querying" có nguồn gốc từ động từ Latinh "queri", mang nghĩa là "hỏi" hoặc "kêu ca". Phát triển qua tiếng Pháp cổ là "querre", từ này được sử dụng trong ngữ cảnh hỏi thông tin. Ngày nay, "querying" thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi truy vấn cơ sở dữ liệu. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự tìm kiếm và yêu cầu thông tin một cách có hệ thống, liên quan chặt chẽ đến các khía cạnh quản lý và truy xuất dữ liệu.
Từ "querying" thường xuất hiện trong bối cảnh của các kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh phải tư duy phản biện và phân tích thông tin. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng khi thảo luận về việc tìm kiếm thông tin hoặc giải quyết vấn đề. Ngoài ra, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "querying" thường được dùng để chỉ hành động truy vấn cơ sở dữ liệu, do đó nó cũng phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu và lập trình.
