Bản dịch của từ Job devotion trong tiếng Việt
Job devotion
Noun [U/C] Noun [U]

Job devotion(Noun)
dʒˈɒb dɪvˈəʊʃən
ˈdʒɑb dɪˈvoʊʃən
Job devotion(Noun Uncountable)
dʒˈɒb dɪvˈəʊʃən
ˈdʒɑb dɪˈvoʊʃən
01
Năng lượng cảm xúc hoặc tinh thần dành cho công việc
A role in a project or task
在一个项目或工作中担任的角色
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Sự cống hiến hoặc tận tâm với công việc của mình
A permanent job position with a salary
一份固定薪资的稳定工作
Ví dụ
