Bản dịch của từ Job seeker trong tiếng Việt

Job seeker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job seeker(Noun)

dʒˈɒb sˈiːkɐ
ˈdʒɑb ˈsikɝ
01

Một người đang tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp với chuyên môn của họ.

An individual is seeking job opportunities in their professional field.

一位个人正在寻找与自己专业相关的工作机会。

Ví dụ
02

Một người có thể đã đăng ký với các trung tâm hoặc nền tảng tuyển dụng để tìm công việc.

Someone might have registered with recruitment agencies or platforms looking for a job.

可能通过职业中介或招聘平台注册,寻找工作的人

Ví dụ
03

Chủ thể đang tích cực tìm kiếm công việc

Someone is actively job hunting.

积极寻找工作的人

Ví dụ