Bản dịch của từ Job sharing trong tiếng Việt
Job sharing

Job sharing(Noun)
Một hình thức sắp xếp công việc mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng chia sẻ trách nhiệm và giờ làm việc của một công việc duy nhất.
This refers to a work arrangement where two or more people share responsibilities and the hours needed to complete a task.
一种工作安排,两个或以上的人共同承担一份工作的责任与工时。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Job sharing là một hình thức làm việc trong đó hai hoặc nhiều nhân viên chia sẻ trách nhiệm và giờ làm việc của một vị trí công việc duy nhất. Mô hình này cho phép các cá nhân linh hoạt hơn trong quản lý thời gian cá nhân và sự nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "job sharing" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt và sự phổ biến có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng ưa chuộng hơn về khái niệm này trong bối cảnh các chính sách cân bằng công việc và cuộc sống.
Job sharing là một hình thức làm việc trong đó hai hoặc nhiều nhân viên chia sẻ trách nhiệm và giờ làm việc của một vị trí công việc duy nhất. Mô hình này cho phép các cá nhân linh hoạt hơn trong quản lý thời gian cá nhân và sự nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "job sharing" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt và sự phổ biến có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng ưa chuộng hơn về khái niệm này trong bối cảnh các chính sách cân bằng công việc và cuộc sống.
