Bản dịch của từ Join a meeting trong tiếng Việt
Join a meeting
Phrase

Join a meeting(Phrase)
dʒˈɔɪn ˈɑː mˈiːtɪŋ
ˈdʒɔɪn ˈɑ ˈmitɪŋ
01
Để tham gia một hội nghị hoặc sự kiện trực tuyến
Connect with the conference or online event
连接线上会议或活动
Ví dụ
02
Tham gia một cuộc họp mặt để thảo luận hoặc đưa ra quyết định
Join a get-together with everyone to chat or make decisions.
参加一次集会,大家一起讨论或做出决定。
Ví dụ
