jolliness
AdjectiveNoun
jolliness (Adjective)
/dʒˈɑlɨnənz/
/dʒˈɑlɨnənz/
AI
Ví dụ
Sự vui vẻ của cô ấy làm sáng bừng không khí tại buổi tiệc tối qua.Her jolliness brightened the mood at the social gathering last night.
Sự vui vẻ của anh ấy không phải lúc nào cũng giúp trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.His jolliness does not always help in serious discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jolliness (Noun)
/dʒˈɑlɨnənz/
/dʒˈɑlɨnənz/
AI
Ví dụ
Sự vui vẻ của lễ hội khiến mọi người cười và nhảy múa vui vẻ.The jolliness of the festival made everyone smile and dance happily.
Bữa tiệc năm nay không có nhiều niềm vui, thật buồn.The party did not have much jolliness this year, sadly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jolliness" là danh từ chỉ trạng thái vui vẻ, hứng khởi, thường được thể hiện qua các hành động và biểu cảm vui tươi. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng ở cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ở một số vùng, "jolliness" có thể mang nghĩa gần gũi hơn với những hoạt động ăn mừng, tiệc tùng, phản ánh sự thoải mái và vui vẻ trong không khí xã hội.