Bản dịch của từ Joss trong tiếng Việt

Joss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joss(Noun)

dʒˈɔs
dʒɑs
01

Một pho tượng thờ (tượng thần, tượng thánh) theo truyền thống Trung Hoa, thường đặt trong đền, miếu hoặc bàn thờ gia đình để người ta cúng bái và tỏ lòng tôn kính.

A Chinese religious statue or idol.

中国宗教雕像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người có tầm ảnh hưởng hoặc vai trò quan trọng trong cộng đồng, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó; người có uy tín, quyền lực hoặc được nhiều người kính trọng.

A person of influence or importance.

有影响力的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh