Bản dịch của từ Jumar trong tiếng Việt

Jumar

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumar(Noun)

ˈdʒuːmə
ˈjo͞omər
01

Một cái kẹp được gắn vào một sợi dây cố định và tự động siết chặt khi có trọng lượng tác động và thả lỏng khi không có trọng lượng.

A clamp that is attached to a fixed rope and automatically tightens when weight is applied and relaxes when it is removed.

Ví dụ

Jumar(Verb)

ˈdʒuːmə
ˈjo͞omər
01

Leo trèo với sự trợ giúp của jumar.

Climb with the aid of a jumar.

Ví dụ