Bản dịch của từ Jus soli trong tiếng Việt
Jus soli

Jus soli(Noun)
Quyền được có quốc tịch (hay quyền công dân) do sinh ra tại lãnh thổ đó; tức là nếu một người được sinh ra ở một nước áp dụng nguyên tắc này thì người đó tự động được công nhận quốc tịch của nước đó.
The right of nationality or citizenship acquired by being born in said place.
在某地出生而获得国籍或公民身份的权利。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Jus soli" là một thuật ngữ pháp lý có nghĩa là quyền công dân dựa trên nơi sinh. Người sinh ra trên lãnh thổ của một quốc gia sẽ tự động có quyền công dân của quốc gia đó, bất kể quốc tịch của cha mẹ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong chính sách áp dụng, nơi Mỹ thường áp dụng chính sách này rộng rãi hơn.
Jus soli, xuất phát từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "quyền sinh ra từ đất". Thuật ngữ này bắt nguồn từ luật pháp La Mã, nơi quyền công dân được trao cho những người sinh ra trong lãnh thổ của nhà nước. Qua thời gian, jus soli đã trở thành nguyên tắc pháp lý chủ yếu trong nhiều quốc gia, ảnh hưởng đến cách thức xác định quyền công dân. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này phản ánh yếu tố pháp lý và chính trị liên quan đến quyền lợi của cá nhân trong xã hội.
Jus soli, có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ chính sách cấp quốc tịch cho những người sinh ra trên lãnh thổ cụ thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề di cư và quyền công dân. Ngoài ra, jus soli thường được sử dụng trong các thảo luận về luật di trú và chính sách quốc gia, thể hiện sự phân biệt với jus sanguinis – quyền công dân theo dòng máu.
"Jus soli" là một thuật ngữ pháp lý có nghĩa là quyền công dân dựa trên nơi sinh. Người sinh ra trên lãnh thổ của một quốc gia sẽ tự động có quyền công dân của quốc gia đó, bất kể quốc tịch của cha mẹ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong chính sách áp dụng, nơi Mỹ thường áp dụng chính sách này rộng rãi hơn.
Jus soli, xuất phát từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "quyền sinh ra từ đất". Thuật ngữ này bắt nguồn từ luật pháp La Mã, nơi quyền công dân được trao cho những người sinh ra trong lãnh thổ của nhà nước. Qua thời gian, jus soli đã trở thành nguyên tắc pháp lý chủ yếu trong nhiều quốc gia, ảnh hưởng đến cách thức xác định quyền công dân. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này phản ánh yếu tố pháp lý và chính trị liên quan đến quyền lợi của cá nhân trong xã hội.
Jus soli, có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ chính sách cấp quốc tịch cho những người sinh ra trên lãnh thổ cụ thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề di cư và quyền công dân. Ngoài ra, jus soli thường được sử dụng trong các thảo luận về luật di trú và chính sách quốc gia, thể hiện sự phân biệt với jus sanguinis – quyền công dân theo dòng máu.
