Bản dịch của từ Just cause trong tiếng Việt
Just cause
Noun [U/C]

Just cause(Noun)
dʒˈʌst kˈɑz
dʒˈʌst kˈɑz
01
Một lý do hợp lý về mặt đạo đức hoặc pháp luật.
It can be justified on moral or legal grounds.
这是一个在道德或法律上被认可的理由。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lý do chính đáng được coi là hợp lý dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức hoặc pháp lý.
An excuse is considered acceptable based on moral or legal grounds.
这被视为在道德或法律依据上的合理辩护。
Ví dụ
