Bản dịch của từ Just me trong tiếng Việt

Just me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just me(Phrase)

dʒˈʌst mˈɛ
ˈdʒəst ˈmɛ
01

Chỉ có riêng mình tôi thôi.

It's only me, just me alone.

只有我,只有我自己

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh chỉ mang nghĩa 'chỉ' hoặc 'duy nhất' khi nhắc đến chính mình.

This simply refers to oneself in the context.

在表示“仅仅”或“只是”指自己时的语境中

Ví dụ
03

Một câu biểu đạt sự có mặt hoặc danh tính của ai đó một cách nhấn mạnh.

It's a phrase used to emphasize someone's presence or identity.

这是用来强调某人存在或身份的短语。

Ví dụ