Bản dịch của từ Just starting trong tiếng Việt

Just starting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just starting(Phrase)

dʒˈʌst stˈɑːtɪŋ
ˈdʒəst ˈstɑrtɪŋ
01

Dùng để chỉ một sự bắt đầu hoặc xảy ra gần đây

It is used to refer to a recent beginning or occurrence.

常用来表示某事刚刚开始或发生不久的事情。

Ví dụ
02

Chỉ mới bắt đầu, chưa phát triển hoặc tiến bộ nhiều

It's still just the beginning, with no progress or developments yet.

刚刚起步,还没有达到成熟或进展的阶段

Ví dụ
03

Chỉ mới bắt đầu một hoạt động hay công việc nào đó

It's just the beginning of an effort or activity.

刚刚开始进行某项努力或活动。

Ví dụ