Bản dịch của từ Juvenile trong tiếng Việt

Juvenile

AdjectiveNoun [U/C]

Juvenile Adjective

/dʒˈuvənˌɑɪl/
/dʒˈuvənl̩/
01

Trẻ trâu; chưa trưởng thành.

Childish immature

Ví dụ

Juvenile behavior is common among teenagers.

Hành vi trẻ con phổ biến ở thanh thiếu niên.

The juvenile delinquent was caught stealing from a store.

Người vi phạm vị thành niên bị bắt vì ăn cắp từ cửa hàng.

02

Dành cho hoặc liên quan đến giới trẻ.

For or relating to young people

Ví dụ

The juvenile delinquency rate is concerning in urban areas.

Tỷ lệ tội phạm trẻ em đáng lo ngại ở các khu đô thị.

Juvenile offenders often receive rehabilitation programs instead of harsh punishments.

Người phạm tội trẻ thường nhận các chương trình tái hòa nhập thay vì những hình phạt nặng nề.

Juvenile Noun

/dʒˈuvənˌɑɪl/
/dʒˈuvənl̩/
01

Một người trẻ tuổi.

A young person

Ví dụ

Juveniles are often involved in social programs for youth development.

Tuổi trẻ thường tham gia vào các chương trình xã hội phát triển thanh niên.

The juvenile was given a warning by the social worker.

Người trẻ em đã bị cảnh báo bởi nhân viên xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Juvenile

Không có idiom phù hợp