Bản dịch của từ Juxtaglomerular trong tiếng Việt

Juxtaglomerular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juxtaglomerular(Adjective)

dʒˌʌkstəɡlˈumɚ
dʒˌʌkstəɡlˈumɚ
01

Thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm cấu trúc ở thận (gần tiểu cầu lọc/glomerulus) có chức năng tiết hormon điều hòa vào động mạch nhỏ dẫn vào tiểu cầu lọc.

Denoting a group of structures secreting regulatory hormones into the arteriole which leads into a glomerulus in the kidney.

与肾小球相关的分泌调节激素的结构群。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh