juxtaglomerular
Adjective
juxtaglomerular (Adjective)
/dʒˌʌkstəɡlˈumɚ/
/dʒˌʌkstəɡlˈumɚ/
AI
Ví dụ
Các tế bào juxtaglomerular giúp điều chỉnh huyết áp trong thận.The juxtaglomerular cells help regulate blood pressure in the kidneys.
Các cấu trúc juxtaglomerular không sản xuất hormone cho các bộ phận khác.Juxtaglomerular structures do not produce hormones for other body parts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "juxtaglomerular" là một tính từ trong lĩnh vực sinh lý học và y học, chỉ đến các tế bào nằm gần hoặc tiếp giáp với cầu thận (glomerulus) trong thận. Những tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết huyết áp bằng cách sản xuất renin. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Phát âm của từ này có thể có đôi chút khác nhau, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa trong ngữ cảnh chuyên môn.