Bản dịch của từ Karat trong tiếng Việt

Karat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Karat(Noun)

kˈɛɹət
kˈæɹət
01

Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng; 1 karat (thường viết là 'k' hoặc 'ct') biểu thị phần vàng nguyên chất trên 24 phần của hợp kim. Ví dụ: vàng 24k là vàng 99–100% (gần như nguyên chất), vàng 18k có 18/24 phần là vàng nguyên chất.

US A unit of fineness or concentration of gold equalling 124 part of gold in an alloy.

克拉(黄金纯度单位)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh