Bản dịch của từ Karat trong tiếng Việt
Karat

Karat (Noun)
Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng; 1 karat (thường viết là 'k' hoặc 'ct') biểu thị phần vàng nguyên chất trên 24 phần của hợp kim. Ví dụ: vàng 24k là vàng 99–100% (gần như nguyên chất), vàng 18k có 18/24 phần là vàng nguyên chất.
US A unit of fineness or concentration of gold equalling 124 part of gold in an alloy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Karat (k) là đơn vị đo lường độ tinh khiết của vàng, thể hiện phần trăm lượng vàng nguyên chất trong hợp kim. Một karat tương đương với 1/24 trọng lượng của hợp kim; ví dụ, vàng 24 karat chứa 100% vàng nguyên chất. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và cách phát âm ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kinh tế, "karat" có thể được sử dụng để chỉ giá trị của đá quý, đặc biệt là kim cương, nơi nó đề cập đến trọng lượng.
Karat (k) là đơn vị đo lường độ tinh khiết của vàng, thể hiện phần trăm lượng vàng nguyên chất trong hợp kim. Một karat tương đương với 1/24 trọng lượng của hợp kim; ví dụ, vàng 24 karat chứa 100% vàng nguyên chất. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và cách phát âm ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kinh tế, "karat" có thể được sử dụng để chỉ giá trị của đá quý, đặc biệt là kim cương, nơi nó đề cập đến trọng lượng.
