Bản dịch của từ Karyotype trong tiếng Việt
Karyotype

Karyotype (Noun)
The karyotype of humans has 46 chromosomes in total.
Karyotype của con người có tổng cộng 46 nhiễm sắc thể.
The karyotype does not change in healthy individuals.
Karyotype không thay đổi ở những người khỏe mạnh.
What is the karyotype of a common fruit fly?
Karyotype của một con ruồi trái cây phổ biến là gì?
Karyotype (karyotyp) là thuật ngữ trong di truyền học dùng để chỉ bộ nhiễm sắc thể của một sinh vật, bao gồm số lượng, hình dạng và kích thước của các nhiễm sắc thể. Một karyotype điển hình cho con người có 46 nhiễm sắc thể, được phân loại thành 22 cặp nhiễm sắc thể thường và 1 cặp nhiễm sắc thể giới tính. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ âm và cách sử dụng ngữ pháp trong các nghiên cứu khoa học.
Từ "karyotype" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được hình thành từ "karyon" (nghĩa là "hạt nhân") và "typos" (nghĩa là "hình dạng" hoặc "mẫu"). Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực di truyền học để mô tả hình dạng và số lượng nhiễm sắc thể trong một tế bào. Karyotype hiện nay thường được ứng dụng để phát hiện các dị tật di truyền và phân loại loài, phản ánh rõ mối liên hệ giữa cấu trúc di truyền và các đặc điểm sinh học.
Karyotype là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực di truyền học nhằm mô tả tổng thể các nhiễm sắc thể trong một tế bào. Trong bốn thành phần của IELTS, karyotype xuất hiện tương đối hiếm, chủ yếu trong bối cảnh viết và nói về di truyền, sinh học hoặc y học. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bệnh lý di truyền, kiểm tra sự phát triển của phôi thai và các khía cạnh nghiên cứu sinh học tế bào.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp