Bản dịch của từ Keep a lid on something trong tiếng Việt

Keep a lid on something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep a lid on something(Verb)

kˈip ə lˈɪd ˈɑn sˈʌmθɨŋ
kˈip ə lˈɪd ˈɑn sˈʌmθɨŋ
01

Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó, thường để ngăn chặn nó tăng cường độ hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

Controlling or limiting something, usually to prevent it from escalating or becoming more severe.

控制或限制某物,通常是为了防止其变得更加强烈或更严重。

Ví dụ
02

Giữ bí mật về điều gì đó.

Keep something under wraps.

对某事保密

Ví dụ
03

Kìm nén hoặc giữ cảm xúc và biểu hiện lại

Control or restrain your emotions or expressions.

抑制或控制情绪或表达

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh