Bản dịch của từ Keep one's distance trong tiếng Việt

Keep one's distance

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep one's distance(Idiom)

ˈki.pənzˈdɪ.stəns
ˈki.pənzˈdɪ.stəns
01

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, có thể là về mặt vật lý (không đến gần) hoặc về mặt cảm xúc (không thân thiết, tránh bộc lộ cảm xúc).

To maintain a certain physical or emotional distance from someone or something.

保持距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh